ngấc đầu

Học thuật
Thân thiện
ngấc đầu

Một chú mèo ngấc đầu lên khỏi chiếc giỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động nâng đầu lên, ngẩng đầu lên: Chỉ việc đưa đầu từ tư thế cúi xuống sang tư thế ngẩng lên, thường sau khi nhìn xuống hoặc trong trạng thái mệt mỏi, buồn .
    • (Nghĩa bóng) Trỗi dậy, vươn lên: Dùng để diễn tả tinh thần phấn chấn, vượt qua khó khăn hoặc một sự hồi phục sau giai đoạn khó khăn, thất bại.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • Cậu ngấc đầu lên nhìn bầu trời đầy sao. (Cậu ngẩng đầu lên nhìn bầu trời đầy sao.)
    • Sau giờ làm việc căng thẳng, anh ấy chỉ muốn ngả lưng chứ không muốn ngấc đầu dậy. (Sau giờ làm việc căng thẳng, anh ấy chỉ muốn nằm nghỉ chứ không muốn ngẩng đầu dậy.)
  • Động từ (nghĩa bóng):

    • Sau thất bại, cả đội bóng quyết tâm ngấc đầu trở lại. (Sau thất bại, cả đội bóng quyết tâm vươn lên trở lại.)
    • Dân tộc ta đã ngấc đầu đứng dậy sau hàng ngàn năm đô hộ. (Dân tộc ta đã trỗi dậy đứng lên sau hàng ngàn năm bị đô hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngấc đầu lên": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh hành động ngẩng đầu, thường đi kèm với mục đích (nhìn, nghe, hít thở...).

    • Nghe tiếng gọi, ấy vội ngấc đầu lên. (Nghe tiếng gọi, ấy vội ngẩng đầu lên.)
  • "ngấc đầu dậy": Thường dùng khi đangtư thế nằm hoặc tựa đầu, cần một chút nỗ lực để ngồi dậy hoặc ngẩng đầu lên.

    • Bị sốt nặng, cậu ấy không thể ngấc đầu dậy nổi. (Bị sốt nặng, cậu ấy không thể ngẩng đầu dậy nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngẩng đầu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động nâng đầu lên. "Ngấc đầu" thường mang sắc thái mạnh mẽ, cần nỗ lực hơn so với "ngẩng đầu".
  • Cúi đầu: Từ trái nghĩa, chỉ hành động hạ đầu xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Ngẩng lên: Nâng lên (thường dùng cho đầu, mặt).
  • Trỗi dậy: Vươn lên mạnh mẽ sau một thời gian bị chìm lắng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài các cụm đã đề cập ở phần trên như "ngấc đầu lên", "ngấc đầu dậy").

Thành ngữ liên quan
  • "Ngẩng mặt (ngấc đầu) lên nhìn đời": Thể hiện thái độ tự tin, lạc quan, dám đối mặt với cuộc sống sau những khó khăn.
    • Sau khi vượt qua bệnh tật, anh ấy đã có thể ngấc đầu lên nhìn đời với một tinh thần mới. (Sau khi vượt qua bệnh tật, anh ấy đã có thể tự tin nhìn cuộc sống với một tinh thần mới.)
ngấc đầu

Một chú mèo ngấc đầu lên khỏi chiếc giỏ.

  1. Trỗi dậy.

Từ gần giống